BẾP TỪ ĐƠN SUNHOUSE SHD6803
Đặc điểm nổi bật
8 chế độ nấu cài đặt sẵn, phù hợp cho mọi nhu cầu nấu nướng
Mặt kính ceramic cường lực siêu bền chịu được nhiệt đến 760 độ C
Phím bấm điện tử hiển thị tiếng Việt, dễ dàng điều khiển
Khóa trẻ em an toàn tuyệt đối
Hẹn giờ tiện lợi, tiết kiệm thời gian nấu nướng
Tặng kèm nồi lẩu
Bộ nồi Inox Junger JG CWJ-070
| Sản phẩm: | Bộ nồi Inox cao cấp |
| Số chi tiết: | 7 chi tiết |
| Số nồi chảo: | 2 nồi nấu, 1 quánh, 1 chảo |
| Chất liệu nồi chảo: | Inox 304 |
| Nắp kính: | Kính cường lực trong suốt cao cấp |
| Quai – tay cầm: | Cách nhiệt |
| Lớp đáy: | 5 lớp |
| Kích thước | Nồi xào nấu có nắp: 24 x 11,5cm Nồi xào nấu có nắp: 28 x 17cm Xoong quấy bột có nắp: 16 x 7,5cm Chảo rán: 24 x 5,5cm |
Máy hút mùi Spelier SP 109
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mã sản phẩm | SP 109 / SP 109 PLUS |
| Kiểu dáng | Máy hút mùi áp tường |
| Động cơ: | Turbin, lõi đồng |
| Công suất hút | 1023 m3/h |
| Chế độ khử mùi bằng than hoạt tính | Có |
| Chế độ hút đẩy ra ngoài qua ống thoát | Có |
| Số tốc độ | 3 tốc độ |
| Công suất động cơ | 210 W |
| Độ ồn tối đa | ≤ 59db |
| Kích thước ống hút | Ø150mm |
| Kích thước sản phẩm | 700R x 500S x 662 – 950C mm |
Máy hút mùi Spelier SP 660
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mã sản phẩm | SP 660 |
| Kiểu dáng | Máy hút mùi âm tủ |
| Động cơ | Turbin, lõi đồng |
| Công suất hút | 750 m3/h |
| Chế độ khử mùi bằng than hoạt tính | Có |
| Chế độ hút đẩy ra ngoài qua ống thoát | Có |
| Số tốc độ | 3 tốc độ |
| Công suất động cơ | 213 W |
| Độ ồn tối đa | ≤ 49db |
| Kích thước ống hút | Ø150mm |
| Kích thước sản phẩm | 700R x 500S x 288C mm |
Máy hút mùi Spelier SP-350
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mã sản phẩm | SP-350 |
| Kiểu dáng | Máy hút mùi áp tường |
| Động cơ: | Turbin, lõi đồng |
| Công suất hút | 1023 m3/h |
| Chế độ khử mùi bằng than hoạt tính | Có |
| Chế độ hút đẩy ra ngoài qua ống thoát | Có |
| Số tốc độ | 3 tốc độ |
| Công suất động cơ | 210 W |
| Độ ồn tối đa | ≤ 45db |
| Kích thước sản phẩm | 500R x 500S mm |
Máy rửa bát Spelier SP 16DWKT-G
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model: | SP 16DWKT/G |
| Dung tích chứa | 16 bộ bát đĩa |
| Mức tiêu thụ điện năng | 0.94 kW/giờ |
| Mức tiêu thụ nước tối đa | 4-9 lít/1 lần rửa |
| Chương trình rửa |
|
| Tiêu chuẩn năng lượng châu âu | A+++ |
| Kích thước sản phẩm: | R598 x S628 x C845 mm |